tóe khói
Định nghĩa
- Động từ (thành ngữ, khẩu ngữ):
- Bị chỉ trích, phê bình dữ dội, gay gắt: "tóe khói" miêu tả tình trạng bị la mắng, phê bình nặng nề đến mức như thể có khói bốc lên. Cụm từ này mang tính hình tượng, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự phê bình.
- Được thực hiện một cách mạnh mẽ, chắc chắn: Trong một số ngữ cảnh, "tóe khói" còn ám chỉ việc làm gì đó một cách quyết liệt, không khoan nhượng.
Ví dụ sử dụng
Bị phê bình dữ dội:
- Thằng bé bị bố mắng tóe khói vì tội trốn học. (Cậu bé bị cha la mắng rất dữ dội vì tội trốn học.)
- Cô ấy bị sếp phê bình tóe khói trong cuộc họp. (Cô ấy bị cấp trên chỉ trích gay gắt trong buổi họp.)
Làm việc gì đó mạnh mẽ:
- Nó đánh nhau tóe khói với thằng kia. (Nó đánh nhau rất quyết liệt với người kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị phê bình tóe khói": cấu trúc phổ biến nhất, dùng để nhấn mạnh sự chỉ trích nặng nề.
- Anh ta bị phê bình tóe khói vì thiếu trách nhiệm. (Anh ta bị chỉ trích dữ dội vì thiếu trách nhiệm.)
"chửi tóe khói": la mắng, chửi rủa dữ dội.
- Bà ấy chửi tóe khói khi phát hiện mất tiền. (Bà ấy la mắng dữ dội khi phát hiện mất tiền.)
Biến thể và từ gần giống
Tóe (động từ): bắn ra, văng ra (thường dùng cho chất lỏng hoặc lửa).
- Dầu sôi tóe ra ngoài. (Dầu sôi bắn ra ngoài.)
Khói (danh từ): chất khí bay lên từ vật đang cháy.
- Khói bếp bay lên từ mái nhà. (Khói từ bếp bay lên từ mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
Gay gắt: nghiêm khắc, dữ dội.
- Anh ấy bị phê bình gay gắt. (Anh ấy bị chỉ trích nghiêm khắc.)
Nặng lời: nói năng nặng nề, không nhẹ nhàng.
- Cô giáo nặng lời với học sinh. (Cô giáo nói nặng nề với học sinh.)
Thậm tệ: đến mức quá đáng, tồi tệ.
- Nó bị mắng thậm tệ. (Nó bị la mắng rất tồi tệ.)
Thành ngữ liên quan
Khói lửa (thành ngữ): chỉ sự hỗn loạn, náo nhiệt, hoặc căng thẳng.
- Chiến trường khói lửa. (Chiến trường đầy khói lửa, hỗn loạn.)
Nổ như pháo (thành ngữ): chỉ sự việc diễn ra dữ dội, gây chấn động.
- Tin tức nổ như pháo. (Tin tức gây chấn động lớn.)